Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuổi đời" (1)

tuổi đời
Tiếng Anh Danh từage
Từ vựng của tôi
Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
This house is 100 years old.

swap_horiz Từ liên quan "tuổi đời" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tuổi đời" (1)

Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
This house is 100 years old.